黣黑 měi hēi Pinyin: měi hēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.发霉而变黑。黣﹐用同"霉"。 Cấu tạo: 黣 + 黑 (hắc)Pinyinměi hēiCấu tạo黣 + 黑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.发霉而变黑。黣﹐用同"霉"。 Từ liên quan Gần nghĩa黑下 · 黑了 · 黑云 · 黑五 · 黑产 · 黑亮 · 黑人 · 黑体