鼠標器當前活動按鈕鍵
thử tiêu khí đương tiền hoạt động án nữu kiện
Hán Việt: thử tiêu khí đương tiền hoạt động án nữu kiện · Pinyin: shǔ biǎo qì dāng qián huó dòng àn niǔ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 器 (khí) + 當 (đương) + 前 (tiền) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 按 (án) + 鈕 (nữu) + 鍵 (kiện)