菩薩修行經

bồ tát tu hành kinh

Hán Việt: bồ tát tu hành kinh

Tổng quan

(經名)一卷,西晉白法祖譯。又名威施長者問觀身行經。大寶積經第二十八勤授長者會之異譯也。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 修 (tu) + 行 (hành) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,西晉白法祖譯。又名威施長者問觀身行經。大寶積經第二十八勤授長者會之異譯也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩內戒經 · 菩薩十住經 · 菩薩十地經 · 菩薩受齋經 · 菩薩善戒經 · 菩薩善法經 · 菩薩四無畏 · 菩薩地持經