菩薩善法經 bồ tát thiện pháp kinh Hán Việt: bồ tát thiện pháp kinh Tổng quan (經名)坐禪三昧經之異名。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 善 (thiện) + 法 (pháp) + 经 (kinh)Hán Việtbồ tát thiện pháp kinhCấu tạo菩 + 萨 + 善 + 法 + 经 · bồ + tát + thiện + pháp + kinh nghĩa thành phần: bồ + tát + thiện + pháp + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)坐禪三昧經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa菩薩修行經 · 菩薩內戒經 · 菩薩十住經 · 菩薩十地經 · 菩薩受齋經 · 菩薩善戒經 · 菩薩四無畏 · 菩薩地持經