菩薩十地經

bồ tát thập địa kinh

Hán Việt: bồ tát thập địa kinh

Tổng quan

(經名)大方廣菩薩十地經之略名。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 十 (thập) + 地 (địa) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)大方廣菩薩十地經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩修行經 · 菩薩內戒經 · 菩薩十住經 · 菩薩受齋經 · 菩薩善戒經 · 菩薩善法經 · 菩薩四無畏 · 菩薩地持經