龙头产品 lóng tóu chǎn pǐn·long đầu sản phẩm Hán Việt: long đầu sản phẩm · Pinyin: lóng tóu chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinlóng tóu chǎn pǐnHán Việtlong đầu sản phẩmTừ loạidanhCấu tạo龍 + 頭 + 產 + 品 · long + đầu + sản + phẩm nghĩa thành phần: long + đầu + sản + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản phẩm chủ lựcĐứcHandedict Spitzenerzeugnis (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa龙头蛇尾 · 产品经理 · 产品结构 · 龍頭蛇尾 · 龙头企业 · 龙头老大 · 龙头开关员 · 龙头股