一下儿

yī xià rnhất hạ nhi

Hán Việt: nhất hạ nhi · Pinyin: yī xià r

Tổng quan

biến thể er hoá của 一下[yī xià]

Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một chút
  • VietPhrases chỉ một chút
  • Tần suất từ chỉ một chút
  • Biên soạn ►See ¹yīxià

Eng

  • Cihui erhua form of 一下
  • Tần suất từ erhua variant of 下

Đức

  • Handedict kurze Zeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

一下子 · 一下 · 一下击鼓声 · 一下下 · 一下倾盆 · 一下子兒 · 一下子就 · 一下简称