一下子兒

yīxià/yīxiàzirnhất hạ tử nhân

Hán Việt: nhất hạ tử nhân · Pinyin: yīxià/yīxiàzir

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 子 (tử) + 儿 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一下儿 · 一下击鼓声 · 一下子 · 一下倾盆 · 一下子就 · 一下简称 · 一下下 · 一下子打倒