一下简称

yī xià jiǎn chēngnhất hạ giản xưng

Hán Việt: nhất hạ giản xưng · Pinyin: yī xià jiǎn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 簡 (giản) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọi tắt là

Đức

  • Handedict im folgenden ... genannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

一下儿 · 一下击鼓声 · 一下子 · 一下倾盆 · 一下子兒 · 一下子就 · 简称规律 · 一下下