一下子就 yī xià zi jiù·nhất hạ tử tựu Hán Việt: nhất hạ tử tựu · Pinyin: yī xià zi jiù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 子 (tử) + 就 (tựu)Pinyinyī xià zi jiùHán Việtnhất hạ tử tựuCấu tạo一 + 下 + 子 + 就 · nhất + hạ + tử + tựu nghĩa thành phần: nhất + hạ + tử + tựu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngay lập tứcĐứcHandedict mit einem Schub, alles auf einmal Từ liên quan Gần nghĩa一下儿 · 一下击鼓声 · 一下子 · 一下倾盆 · 一下子兒 · 一下简称 · 一下下 · 一下子打倒