Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 子 (tử) + 打 (đả) + 倒 (đảo)
- Hán Việt
- nhất hạ tử đả đảo
- Cấu tạo
- 一 + 下 + 子 + 打 + 倒 · nhất + hạ + tử + đả + đảo
nghĩa thành phần: nhất + hạ + tử + đả + đảo
Từ liên quan
Gần nghĩa
一下击鼓声 · 一下倾盆 · 一下子兒 · 一下子就 · 一下简称 · 打倒一切