一家团圆
nhất gia đoàn viên
Hán Việt: nhất gia đoàn viên
Tổng quan
chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi, (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đoàn viên
- Biên soạn One's family is reunited
Eng
- Cihui 一家團圓 ījiātuányuán f.e. One's family is reunited