一栖两雄

yī qī liǎng xióngnhất tê lưỡng hùng

Hán Việt: nhất tê lưỡng hùng · Pinyin: yī qī liǎng xióng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻两雄对峙,势不并存。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 棲 (tê) + 兩 (lưỡng) + 雄 (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两雄对峙,势不并存。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一棲兩雄 · 一栖不两雄 · 两雄不并立 · 两雄不俱立