一理隨緣 nhất lí tùy duyến Hán Việt: nhất lí tùy duyến Tổng quan (術語)見但理隨緣條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 理 (lí) + 随 (tùy) + 缘 (duyến)Hán Việtnhất lí tùy duyếnCấu tạo一 + 理 + 随 + 缘 · nhất + lí + tùy + duyến nghĩa thành phần: nhất + lí + tùy + duyến Nghĩa ViệtCihui (術語)見但理隨緣條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa随缘乐助 · 隨緣不變 · 隨緣化物 · 隨緣真如 · 隨緣假 · 隨緣行 · 隨緣真如之波 · 一理贯之