隨緣假

tùy duyến giả

Hán Việt: tùy duyến giả

Tổng quan

(術語)四假之一。應緣說假者之假也。如三乘教是也。☸

Cấu tạo: 随 (tùy) + 缘 (duyến) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四假之一。應緣說假者之假也。如三乘教是也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

隨緣行 · 随缘乐助 · 随缘 · 隨緣 · 隨緣不變 · 隨緣化物 · 隨緣真如 · 随缘乐