一脉香烟

yī mài xiāng yānnhất mạch hương ư

Hán Việt: nhất mạch hương ư · Pinyin: yī mài xiāng yān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指延续家世的后代。人死,后嗣须常上香祭扫,故云。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 香 (hương) + 菸 (ư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指延续家世的后代。人死,后嗣须常上香祭扫,故云。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一脉相传 · 一脉相通 · 一脉相承 · 一脈相傳 · 香烟屁股 · 香烟的一口 · 一脉亲承 · 一脉同气