一起来

yì qǐ láinhất khởi lai

Hán Việt: nhất khởi lai · Pinyin: yì qǐ lái

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ họp

Đức

  • Handedict zusammenkommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 一起 · 起来 · 一起地 · 一起头 · 一起子 · 一起玩 · 一起頭