一起玩

yì qǐ wánnhất khởi ngoạn

Hán Việt: nhất khởi ngoạn · Pinyin: yì qǐ wán

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 玩 (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi cùng

Đức

  • Handedict mitspielen

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 一起 · 一起地 · 一起头 · 一起子 · 一起来 · 一起頭 · 一起一伏