一身汗

yī shēn hànnhất thân hãn

Hán Việt: nhất thân hãn · Pinyin: yī shēn hàn

Tổng quan

đổ mồ hôi khắp người

Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ướt đẫm mồ hôi
  • Tần suất từ đổ mồ hôi khắp người

Eng

  • Cihui sweating all over
  • Tần suất từ sweating all over

Từ liên quan

Gần nghĩa

一身二任 · 一身是胆 · 一身两役 · 一身 · 一身儿 · 一身三手 · 一身无累 · 一身五世