三個臭皮匠,合成一個諸葛亮
Pinyin: sān gè chòu pí jiàng,hé chéng yī gè zhū gě liàng
Tổng quan
nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ) | nghĩa bóng: trí tuệ tập thể
Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 臭 (xú) + 皮 (bì) + 匠 (tượng) + , + 合 (hợp) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 諸 (chư) + 葛 (cát) + 亮 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ) | nghĩa bóng: trí tuệ tập thể
Eng
- CC-CEDICT lit. three ignorant cobblers add up to a genius (idiom); fig. collective wisdom
- Cihui lit. three ignorant cobblers add up to a genius (idiom); fig. collective wisdom