三面人

sān miàn réntam diện nhân

Hán Việt: tam diện nhân · Pinyin: sān miàn rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话中一头三面的人。

Cấu tạo: 三 (tam) + 面 (diện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中一头三面的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三面体 · 面人儿 · 三面 · 三面大黑 · 三面形的 · 三面手 · 三面網 · 三面网