三面大黑

tam diện đại hắc

Hán Việt: tam diện đại hắc

Tổng quan

(神名)東密指為忿怒身摩訶迦羅天。台密指為大黑天毘沙門天與辨才天三尊合一體。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 面 (diện) + 大 (đại) + 黑 (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (神名)東密指為忿怒身摩訶迦羅天。台密指為大黑天毘沙門天與辨才天三尊合一體。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam diện đại hắc (神名)東密指為忿怒身摩訶迦羅天。台密指為大黑天毘沙門天與辨才天三尊合一體。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三面形的 · 大黑真言 · 三面体 · 大黑天 · 大黑與黑色 · 大黑飛礫法 · 三面開網 · 三面环山