上海銀行間同業拆放利率

shàng hǎi yín háng jiān tóng yè chāi fàng lì lǜ thượng hải ngân hành gian đồng nghiệp sách phóng lợi suất

Hán Việt: thượng hải ngân hành gian đồng nghiệp sách phóng lợi suất · Pinyin: shàng hǎi yín háng jiān tóng yè chāi fàng lì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hải) + (ngân) + (hành) + (gian) + (đồng) + (nghiệp) + (sách) + (phóng) + (lợi) + (suất)