不分胜败

bù fēn shèng bàibất phân thắng bại

Hán Việt: bất phân thắng bại · Pinyin: bù fēn shèng bài

Tổng quan

không thể phân biệt ai thắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

指双方势均力敌,分不出高低。

Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 勝 (thắng) + 敗 (bại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất phân thắng bại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指双方势均力敌,分不出高低。

Eng

  • Cihui to not be able to distinguish who's winning

Từ liên quan

Gần nghĩa

不分畛域 · 不分高下 · 不分皂白 · 不分彼此 · 不分轩轾 · 不分上下 · 不分伯仲 · 不分胜负