不退轉經

bất thối chuyển kinh

Hán Việt: bất thối chuyển kinh

Tổng quan

(經名)不退轉法輪經之略名。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 退 (thối) + 转 (chuyển) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)不退轉法輪經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不退缩的 · 不退菩薩 · 不退住 · 不退土 · 不退地 · 不退相 · 不退輪 · 不退轉