与人无忤

yǔ rén wú wǔdữ nhân vô ngỗ

Hán Việt: dữ nhân vô ngỗ · Pinyin: yǔ rén wú wǔ

Tổng quan

Không gây gỗ với ai, không xích mích với ai.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

忤:抵触。没有和人相抵触的时候。指与人相处和善。

Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 忤 (ngỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không trái ý ai
  • Biên soạn have no discord with others; bear no ill will against anybody

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忤:抵触。没有和人相抵触的时候。指与人相处和善。

Eng

  • Cihui 與人無忤 ǔrénwúwǔ f.e. have no discord with others; bear no ill will against anybody

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人为善 · 與人無忤 · 与人无争 · 与人方便 · 与人为敌 · 与人为难 · 与人消灾 · 与人订约