与人订约

dữ nhân đính ước

Hán Việt: dữ nhân đính ước

Tổng quan

Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 訂 (đính) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký ước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enter inbond with sb

Eng

  • Cihui enter inbond with sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人为善 · 與人無忤 · 与人无忤 · 与人无争 · 与人方便 · 与人为敌 · 与人为难 · 与人消灾