與貿易有關的知識產權協定
dữ mậu dịch hữu quan đích tri thức sản quyền hiệp định
Hán Việt: dữ mậu dịch hữu quan đích tri thức sản quyền hiệp định · Pinyin: yǔ mào yì yǒu guān de zhī shì chǎn quán xié dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 與 (dữ) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 有 (hữu) + 關 (quan) + 的 (đích) + 知 (tri) + 識 (thức) + 產 (sản) + 權 (quyền) + 協 (hiệp) + 定 (định)