中華人民共和國機動車駕駛證副頁

zhōng huá rén mín gòng hé guó jī dòng chē jià shǐ zhèng fù yè trung hoa nhân dân cộng hòa quốc ki động xa giá sử chứng phó hiệt

Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc ki động xa giá sử chứng phó hiệt · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó jī dòng chē jià shǐ zhèng fù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hoa) + (nhân) + (dân) + (cộng) + (hòa) + (quốc) + (ki) + (động) + (xa) + (giá) + (sử) + (chứng) + (phó) + (hiệt)