中國教育和科研計算機網
trung quốc giáo dục hòa khoa nghiên kế toán ki võng
Hán Việt: trung quốc giáo dục hòa khoa nghiên kế toán ki võng · Pinyin: zhōng guó jiào yù hé kē yán jì suàn jī wǎng
Tổng quan
Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET) | viết tắt thành 中國教育網|中国教育网
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 和 (hòa) + 科 (khoa) + 研 (nghiên) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 網 (võng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET) | viết tắt thành 中國教育網|中国教育网
Eng
- CC-CEDICT China Education and Research Network (CERNET)|abbr. to 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]
- Cihui China Education and Research Network (CERNET); abbr. to 中國教育網|中国教育网