中國遠洋運輸集團總公司
trung quốc viễn dương vận thâu tập đoàn tổng công ti
Hán Việt: trung quốc viễn dương vận thâu tập đoàn tổng công ti · Pinyin: zhōng guó yuǎn yáng yùn shū jí tuán zǒng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 遠 (viễn) + 洋 (dương) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 集 (tập) + 團 (đoàn) + 總 (tổng) + 公 (công) + 司 (ti)