中國人民解放軍政治工作

zhōng guó rén mín jiě fàng jūn zhèng zhì gōng zuò trung quốc nhân dân giải phóng quân chánh trì công tác

Hán Việt: trung quốc nhân dân giải phóng quân chánh trì công tác · Pinyin: zhōng guó rén mín jiě fàng jūn zhèng zhì gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (nhân) + (dân) + (giải) + (phóng) + (quân) + (chánh) + (trì) + (công) + (tác)