中華人民共和國刑事訴訟法
trung hoa nhân dân cộng hòa quốc hình sự tố tụng pháp
Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc hình sự tố tụng pháp · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó xíng shì sù sòng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 刑 (hình) + 事 (sự) + 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 法 (pháp)