中華人民共和國環境保護部
trung hoa nhân dân cộng hòa quốc hoàn cảnh bảo hộ bộ
Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc hoàn cảnh bảo hộ bộ · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó huán jìng bǎo hù bù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 部 (bộ)