主观世界 zhǔ guān shì jiè·chủ quan thế giới Hán Việt: chủ quan thế giới · Pinyin: zhǔ guān shì jiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指人的意识、思想领域。 Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinzhǔ guān shì jièHán Việtchủ quan thế giớiCấu tạo主 + 觀 + 世 + 界 · chủ + quan + thế + giới nghĩa thành phần: chủ + quan + thế + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人的意识、思想领域。 Từ liên quan Gần nghĩa主观主义 · 世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图