事發路段交通擁堵近2小時
Pinyin: shì fā lù duàn jiāo tōng yōng dǔ jìn xiǎo shí
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 發 (phát) + 路 (lộ) + 段 (đoạn) + 交 (giao) + 通 (thông) + 擁 (ủng) + 堵 (đổ) + 近 (cận) + 2 + 小 (tiểu) + 時 (thì)
Pinyin: shì fā lù duàn jiāo tōng yōng dǔ jìn xiǎo shí
Cấu tạo: 事 (sự) + 發 (phát) + 路 (lộ) + 段 (đoạn) + 交 (giao) + 通 (thông) + 擁 (ủng) + 堵 (đổ) + 近 (cận) + 2 + 小 (tiểu) + 時 (thì)