事故多發

shì gù duō fāsự cố đa phát

Hán Việt: sự cố đa phát · Pinyin: shì gù duō fā

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 故 (cố) + 多 (đa) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ gây tai nạn

Đức

  • Handedict unfallträchtig

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 多发动机的 · 多發病 · 多發性硬化症 · 多發性骨髓瘤 · 事故保险 · 事故原因 · 事故報告