事故確切情況仍在調查中

shì gù què qiē qíng kuàng réng zài diào chá zhōng sự cố xác thiết tình huống nhưng tại điều tra trung

Hán Việt: sự cố xác thiết tình huống nhưng tại điều tra trung · Pinyin: shì gù què qiē qíng kuàng réng zài diào chá zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (cố) + (xác) + (thiết) + (tình) + (huống) + (nhưng) + (tại) + 調 (điều) + (tra) + (trung)