五經師 wǔ jīng shī·ngũ kinh sư Hán Việt: ngũ kinh sư · Pinyin: wǔ jīng shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代教授五经的学官。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 經 (kinh) + 師 (sư)Pinyinwǔ jīng shīHán Việtngũ kinh sưCấu tạo五 + 經 + 師 · ngũ + kinh + sư nghĩa thành phần: ngũ + kinh + sư Từ liên quan Gần nghĩa五經 · 經師 · 五经库 · 五经笥 · 五經家 · 五經庫 · 五經笥 · 五經魁