亞歷山大克瓦希涅夫斯基
á lịch san đại khắc ngõa hi niết phu tư cơ
Hán Việt: á lịch san đại khắc ngõa hi niết phu tư cơ · Pinyin: yà lì shān dà kè wǎ xī niè fū sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 克 (khắc) + 瓦 (ngõa) + 希 (hi) + 涅 (niết) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)