亭亭如盖

đình đình như cái

Hán Việt: đình đình như cái

Tổng quan

Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 如 (như) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng như lọng
  • Biên soạn standing straight with a canopy of leaves (of trees)

Eng

  • Cihui 亭亭如蓋 íngtíngrúgài f.e. standing straight with a canopy of leaves (of trees)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭玉立 · 亭亭而立 · 亭亭獨立 · 亭亭当当 · 亭亭植立 · 亭亭款款 · 亭亭當當 · 亭亭秀秀