亭亭如盖
đình đình như cái
Hán Việt: đình đình như cái
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thẳng như lọng
- Biên soạn standing straight with a canopy of leaves (of trees)
Eng
- Cihui 亭亭如蓋 íngtíngrúgài f.e. standing straight with a canopy of leaves (of trees)