人头牌 nhân đầu bài Hán Việt: nhân đầu bài Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 牌 (bài)Hán Việtnhân đầu bàiTừ loạidanhCấu tạo人 + 頭 + 牌 · nhân + đầu + bài nghĩa thành phần: nhân + đầu + bài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Quân bài hình ngườiMainlandKaggle Zh-Vi face cardEngCihui face card Từ liên quan Gần nghĩa人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 头牌