人头马

rén tóu mǎnhân đầu mã

Hán Việt: nhân đầu mã · Pinyin: rén tóu mǎ

Tổng quan

rượu cognac Rémy Martin

Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rêmy Martin
  • Google Alex v6 rượu Nhân Đầu Mã
  • Tần suất từ rượu cognac Rémy Martin

Eng

  • Cihui Rémy Martin cognac
  • Tần suất từ Rémy Martin cognac

Đức

  • Handedict Remy Martin (Marke, alkoholisches Getränke) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人头熟 · 人头税 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 头马 · 頭馬