人头税

rén tóu shuìnhân đầu thuế

Hán Việt: nhân đầu thuế · Pinyin: rén tóu shuì

Tổng quan

THUẾ thuế đầu người; thuế đinh; thuế thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.按人口征收的税。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

國家對於人民按人口所徵收的稅。歐洲在古羅馬時代已實施人頭稅,至中世紀,風行各國。近代由於各國實行所得稅,已廢除此稅。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế thân
  • VietPhrases thuế đinh; thuế thân
  • Biên soạn poll/head tax M:²bǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家對於人民按人口所徵收的稅。歐洲在古羅馬時代已實施人頭稅,至中世紀,風行各國。近代由於各國實行所得稅,已廢除此稅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.按人口征收的税。
  • Kaggle Zh-Vi capitation

Eng

  • Cihui poll tax

Đức

  • Handedict Kopfsteuer (S, Pol, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人头熟 · 人头马 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 人头儿 · 人头牌