人有三急

rén yǒu sān jínhân hữu tam cấp

Hán Việt: nhân hữu tam cấp · Pinyin: rén yǒu sān jí

Tổng quan

(hài hước) cần đi vệ sinh

Cấu tạo: 人 (nhân) + 有 (hữu) + 三 (tam) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhu cầu sinh lý
  • Tần suất từ (hài hước) cần đi vệ sinh

Eng

  • Cihui (jocular) to need to answer the call of nature
  • Tần suất từ (jocular) to need to answer the call of nature

Từ liên quan

Gần nghĩa

人有十等 · 人有旦夕祸福 · 人有脸树有皮