人间的

nhân gian đích

Hán Việt: nhân gian đích

Tổng quan

(thuộc) đất, (thuộc) trái đất, ở trên mặt đất, ở thế gian, (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất

Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trần tục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi terrestrial

Từ liên quan

Gần nghĩa

人間界 · 人间天堂 · 人间地狱 · 人間 · 人间 · 人间佛教 · 人间喜剧 · 人间清醒