你走你的陽關道,我過我的獨木橋

nǐ zǒu nǐ de yáng guān dào , wǒ guò wǒ de dú mù qiáo

Pinyin: nǐ zǒu nǐ de yáng guān dào , wǒ guò wǒ de dú mù qiáo

Tổng quan

nghĩa đen: bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi (thành ngữ) | nghĩa bóng: bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi | bạn làm theo cách của bạn, tôi làm theo cách của tôi

Cấu tạo: (nhĩ) + (tẩu) + (nhĩ) + (đích) + (dương) + (quan) + (đạo) + + (ngã) + (quá) + (ngã) + (đích) + (độc) + (mộc) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi (thành ngữ) | nghĩa bóng: bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi | bạn làm theo cách của bạn, tôi làm theo cách của tôi

Eng

  • CC-CEDICT lit. you hit the high road, I'll cross the log bridge (idiom)|fig. you go your way, I'll go mine|you do it your way, I'll do it mine
  • Cihui lit. you hit the high road, I'll cross the log bridge (idiom); fig. you go your way, I'll go mine; you do it your way, I'll do it mine