你這次到德國是什麼時候

nǐ zhè cì dào dé guó shì shí me shí hòu nhĩ giá thứ đáo đức quốc thị thập ma thì hậu

Hán Việt: nhĩ giá thứ đáo đức quốc thị thập ma thì hậu · Pinyin: nǐ zhè cì dào dé guó shì shí me shí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (giá) + (thứ) + (đáo) + (đức) + (quốc) + (thị) + (thập) + (ma) + (thì) + (hậu)