克里斯托伕維利巴爾德馮格魯克
khắc lí tư thác phu duy lợi ba nhĩ đức phùng cách lỗ khắc
Hán Việt: khắc lí tư thác phu duy lợi ba nhĩ đức phùng cách lỗ khắc · Pinyin: kè lǐ sī tuō fū wéi lì bā ěr dé féng gé lǔ kè
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 伕 (phu) + 維 (duy) + 利 (lợi) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 馮 (phùng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc)