入法界無量

nhập pháp giới vô lượng

Hán Việt: nhập pháp giới vô lượng

Tổng quan

(術語)十迴向之第十位。見迴向條。☸

Cấu tạo: 入 (nhập) + 法 (pháp) + 界 (giới) + 无 (vô) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十迴向之第十位。見迴向條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無量光明土 · 無量光菩薩 · 無量壽如來 · 無量壽經論 · 無量壽觀經 · 無量清淨佛 · 無量無數劫 · 無量義經疏